TanroDictionary Sổ từ

divvy

/ˈdɪvi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tiền lãi cổ phần.danh từ

Ví dụ

  1. The divvy from shares was paid last week.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép