Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của donate.động từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
She is donating clothes to the shelter.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/dəʊnˈeɪtɪŋ/
She is donating clothes to the shelter.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép