TanroDictionary Sổ từ

donating

/dəʊnˈeɪtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của donate.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She is donating clothes to the shelter.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép