Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của doze.động từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
He is dozing beside the window.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/dˈəʊzɪŋ/
He is dozing beside the window.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép