Nghĩa tiếng Việt
- Cái rơi nhỏ giọt (ví dụ nến chảy).danh từ
- Phân thú; phân chim.danh từ
Tiếng Nhật
- 糞ふんphân, cứt (nhất là của động vật)
Ví dụ
-
Wax droppings covered the table.
-
Bird droppings stained the stone.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép