TanroDictionary Sổ từ

dyed

/daɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của dyeđộng từ

Ví dụ

  1. She dyed her scarf blue.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép