Nghĩa tiếng Việt
- Xem echo: Tiếng dội, tiếng vangdanh từ
Ví dụ
-
The entry echoer points to echo.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈekəʊə/
The entry echoer points to echo.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép