Nghĩa tiếng Việt
- Cùng nghĩa với ultrasonography: Khoa chẩn đoán bằng siêu âmdanh từ
Ví dụ
-
The doctor used echographi to check the baby.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌekəʊˈɡɑːrfiːə/
The doctor used echographi to check the baby.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép