Nghĩa tiếng Việt
- Xem egg: Trứngtính từ
Ví dụ
-
The entry eggy points to egg.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈɛɡi/
The entry eggy points to egg.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép