TanroDictionary Sổ từ

elegiac

/ˌelɪˈdʒaɪək/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bi thương; (thuộc) khúc bi thương.tính từ

Ví dụ

  1. The elegiac song made her cry.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép