Nghĩa tiếng Việt
- Xem elegiac: Bi thương; (thuộc) khúc bi thươngtính từ
Ví dụ
-
The entry elegiacal points to elegiac.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌɛlɪˈdʒaɪəkəl/
The entry elegiacal points to elegiac.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép