Nghĩa tiếng Việt
- Quây vào trong một lùm cây.động từ
Ví dụ
-
The cabin was embowered in thick trees.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ɪmˈbɑʊər/
The cabin was embowered in thick trees.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép