TanroDictionary Sổ từ

emulsion

/ɪˈməlʃən/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thể sữa.danh từ

Ví dụ

  1. The cream became a smooth emulsion.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép