TanroDictionary Sổ từ

enabler

/ɪˈneɪblɜː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem enable: Làm cho có thể (làm gì), làm cho có khả năng (làm gì)danh từ

Ví dụ

  1. The entry enabler points to enable.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép