TanroDictionary Sổ từ

enforceability

/ɛnfˌɔːsəbˈɪlɪti/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem enforce: Làm cho có hiệu lực, làm cho có sức mạnh (một lý lẽ), đòi cho được (một yêu sách)danh từ

Ví dụ

  1. The entry enforceability points to enforce.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép