TanroDictionary Sổ từ

enforced

/ɪnˈfɔːst/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của enforceđộng từ

Ví dụ

  1. The guard enforced the line order.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép