TanroDictionary Sổ từ

enrapt

/ɪnˈræpt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mừng quýnh; mê thích.tính từ

Ví dụ

  1. She was enrapt by the beautiful music.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép