Nghĩa tiếng Việt
- Xem enrich: Làm giàu, làm giàu thêm, làm phong phúdanh từ
Ví dụ
-
The entry enricher points to enrich.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ɪnˈrɪtʃɜː/
The entry enricher points to enrich.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép