Nghĩa tiếng Việt
- Của Entertainments National Service Association tổ chức giải trí cho quân đội Anh.danh từ
Ví dụ
-
Ensa hosted a show for the soldiers.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈensə/
Ensa hosted a show for the soldiers.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép