Nghĩa tiếng Việt
- Xem entangle: Làm vướng vào, làm vướng mắc, làm mắc bẫy, làm vướng vào vật chướng ngạidanh từ
Ví dụ
-
The entry entangler points to entangle.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép