TanroDictionary Sổ từ

entangler

/ɪnˈtæŋɡəlɜː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem entangle: Làm vướng vào, làm vướng mắc, làm mắc bẫy, làm vướng vào vật chướng ngạidanh từ

Ví dụ

  1. The entry entangler points to entangle.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép