Nghĩa tiếng Việt
- Xem enucleate: Khoét nhândanh từ
Ví dụ
-
The entry enucleator points to enucleate.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈenjəˌkleɪtə/
The entry enucleator points to enucleate.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép