Nghĩa tiếng Việt
- Lập lờ, nước đôi, hai nghĩa.tính từ
- Đáng nghi ngờ, khả nghi.tính từ
- Không rõ rệt, không chắc chắn, không quyết định.tính từ
Tiếng Nhật
- あやふやmơ hồ, không rõ ràng, lấp lửng
- 紛らわしいまぎらわしいdễ nhầm lẫn, gây hiểu lầm, mập mờ, nước đôi
- 玉虫色たまむしいろmàu óng ánh, ngũ sắc
Ví dụ
-
His equivocal reply left everyone feeling very confused.
-
The police noticed his equivocal conduct during the trial.
-
The results of the experiment were quite equivocal.
-
an equivocal reply
câu trả lời lập lờ, nước đôi
-
an equivocal conduct
cách cư xử khả nghi
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép