TanroDictionary Sổ từ

erasable

/ɪˈreɪsəbəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có thể xoá, có thể xoá bỏ.tính từ

Ví dụ

  1. The pencil mark is erasable.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép