Nghĩa tiếng Việt
- Egodic.tính từ
Ví dụ
-
The system is ergodic over time.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌɜːˈɡɑːdɪk/
The system is ergodic over time.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép