TanroDictionary Sổ từ

escheatable

/ɪsˈtʃitəbəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem escheat: Sự không có người thừa kế; sự chuyển giao tài sản không có người thừa kế (cho nhà nước... )tính từ

Ví dụ

  1. The entry escheatable points to escheat.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép