TanroDictionary Sổ từ

establisher

/ɪˈstæblɪʃɜː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem establish: Lập, thành lập, thiết lập, kiến lậpdanh từ

Ví dụ

  1. The entry establisher points to establish.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép