TanroDictionary Sổ từ

evanescently

/ˌiːvəˈnesntli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem evanescent: Chóng phai mờ (ấn tượng... ); phù du (thanh danh... )D

Ví dụ

  1. The entry evanescently points to evanescent.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép