Nghĩa tiếng Việt
- Hiển nhiên, rõ rệt.tính từ
Tiếng Nhật
- 明らかあきらかrõ ràng, hiển nhiên
- 明瞭めいりょうrõ ràng, minh bạch
- 明白めいはくrõ ràng, hiển nhiên, minh bạch
- 歴然れきぜんrõ ràng, hiển nhiên
- 紛れもないまぎれもないkhông thể nhầm lẫn, rõ ràng, chắc chắn
Ví dụ
-
It is evident that she practiced a lot.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép