TanroDictionary Sổ từ

evocable

/ˈɛvəkəbəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem evoke: Gọi lên (hồn... ), gợi lên (ký ức, tình cảm... )tính từ

Ví dụ

  1. The entry evocable points to evoke.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép