TanroDictionary Sổ từ

exalter

/ɪɡˈzɔltɜː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem exalt: Đề cao, đưa lên địa vị cao, tâng bốc, tán tụng, tán dươngdanh từ

Ví dụ

  1. The entry exalter points to exalt.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép