Nghĩa tiếng Việt
- Tỉ giá hối đoái.danh từ
Tiếng Nhật
- 為替相場かわせそうばtỷ giá hối đoái
Ví dụ
-
What is the current exchange rate for dollars?
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ ˈreɪt/
What is the current exchange rate for dollars?
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép