TanroDictionary Sổ từ

exclaim

/ɪkˈskleɪm/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Kêu lên, la lên.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She had to exclaim when she saw the score.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép