Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của exclude.động từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
We are excluding sugar from this drink.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ɪkˈskluːdɪŋ/
We are excluding sugar from this drink.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép