TanroDictionary Sổ từ

excluding

/ɪkˈskluːdɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của exclude.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. We are excluding sugar from this drink.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép