Nghĩa tiếng Việt
- Cứt, phân.danh từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
She saw the excrement yesterday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈekskrɪmənt/
She saw the excrement yesterday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép