TanroDictionary Sổ từ

exhaustedly

/ɪɡˈzɔːstɪdli/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem exhaust: Sự rút khí, sự thoát khíD

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The entry exhaustedly points to exhaust.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép