Nghĩa tiếng Việt
- Xem exhaust: Sự rút khí, sự thoát khíD
Tiếng Nhật
- ぐったりmệt lả, rũ rượi
Ví dụ
-
The entry exhaustedly points to exhaust.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ɪɡˈzɔːstɪdli/
The entry exhaustedly points to exhaust.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép