Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của exhibit.động từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
The museum is exhibiting old family photos.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ɛɡzˈɪbɪtɪŋ/
The museum is exhibiting old family photos.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép