TanroDictionary Sổ từ

exhibiting

/ɛɡzˈɪbɪtɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của exhibit.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The museum is exhibiting old family photos.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép