Nghĩa tiếng Việt
- Xem exon: Vùng ngoài gientính từ
Ví dụ
-
The entry exonic points to exon.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈɛkˌsɑːnɪk/
The entry exonic points to exon.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép