TanroDictionary Sổ từ

exoticness

/ɪɡˈzɑːtɪknəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem exotic: Ở nước ngoài đưa vào, ngoại lai (cây cỏ, từ, mốt)danh từ

Ví dụ

  1. The entry exoticness points to exotic.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép