TanroDictionary Sổ từ

expectational

/ˌekspətənˈtʃeɪənt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem expectation: Sự mong chờ, sự chờ đợi, sự ngóng chờ, sự trông mongtính từ

Ví dụ

  1. The entry expectational points to expectation.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép