Nghĩa tiếng Việt
- Xem expect: Mong chờ, chờ đợi, ngóng chờ, trông mongD
Tiếng Nhật
- 案の定あんのじょうquả nhiên, đúng như dự đoán
Ví dụ
-
The entry expectedly points to expect.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép