TanroDictionary Sổ từ

extravagantness

/ɪkˈstrævəɡəntnəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem extravagant: Quá mức, quá độ; quá cao, quá đáng (giá cả)danh từ

Ví dụ

  1. The entry extravagantness points to extravagant.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép