TanroDictionary Sổ từ

faff

/fæf/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mất thì giờ vào chuyện vô ích.động từ

Ví dụ

  1. Stop faffing and finish your homework.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép