Nghĩa tiếng Việt
- Được mến chuộng, được ưa thích.tính từ
- Sở thích.danh từ
- Người được ưa chuộng; vật được ưa thích.danh từ
- (the favorite) (Người, con vật...) Được dự đoán sẽ thắng trong một cuộc đua hoặc một cuộc thi đấu.danh từ
- Sủng thần; ái thiếp, quý phi.danh từ
Tiếng Nhật
- 愛用あいようđồ dùng ưa thích, thường xuyên dùng
- 贔屓ひいきsự thiên vị, ưu ái
- お気に入りおきにいり(lịch sự) thứ yêu thích, người được cưng
- 人気者にんきものngười được yêu thích, người nổi tiếng
- 気に入りきにいりyêu thích, cưng
Ví dụ
-
This is my favorite book.
-
Her favorite is a quiet walk.
-
That toy is his favorite.
-
The gray horse is the favorite today.
-
The favorite enjoyed great power at court.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép