Nghĩa tiếng Việt
- Không sợ, không sợ hãi; can đảm, dũng cảm, bạo dạn.tính từ
Tiếng Nhật
- 不敵ふてきgan dạ, táo bạo, ngang tàng
Ví dụ
-
The fearless child climbed the tall tree.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép