TanroDictionary Sổ từ

fingernail

/ˈfɪŋɡəneɪl/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Móng tay.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She broke a fingernail while opening the box.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép