TanroDictionary Sổ từ

fjord

/ˈfjɔːd/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vịnh hẹp (ở Na Uy).danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The boat moved slowly through the fjord.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép