Nghĩa tiếng Việt
- Hệ thực vật (của một vùng).danh từ
- Danh sách thực vật, thực vật chí.danh từ
Ví dụ
-
The flora of the valley is very rich.
-
The guide book listed the local flora.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép