Nghĩa tiếng Việt
- Vật nổi lềnh bềnh (trên mặt biển).danh từ
- Trứng con trai.danh từ
Ví dụ
-
They discussed the flotsam today.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈflɒtsəm/
They discussed the flotsam today.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép