TanroDictionary Sổ từ

fluctuating

/flˈʌktʃuːˌeɪtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của fluctuate.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Prices are fluctuating in the market today.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép