Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của fluctuate.động từ
Tiếng Nhật
- 上下じょうげtrên và dưới
Ví dụ
-
Prices are fluctuating in the market today.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép