Nghĩa tiếng Việt
- hiện tại phân từ của flutterđộng từ
- Sự dao động; sự rung động.danh từ
- phân từ hiện tại của flutterđộng từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
The flag was fluttering in the warm wind.
-
A slight fluttering shook the window at night.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép