TanroDictionary Sổ từ

fluttering

/ˈflətɜːin/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiện tại phân từ của flutterđộng từ
  2. Sự dao động; sự rung động.danh từ
  3. phân từ hiện tại của flutterđộng từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The flag was fluttering in the warm wind.

  2. A slight fluttering shook the window at night.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép