TanroDictionary Sổ từ

football

/ˈfʊtbɔːl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quả bóng đá.danh từ
  2. Môn bóng đá.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. They discussed the football today.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép