Nghĩa tiếng Việt
- Quả bóng đá.danh từ
- Môn bóng đá.danh từ
Tiếng Nhật
- フットボールbóng đá, bóng bầu dục
Ví dụ
-
They discussed the football today.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈfʊtbɔːl/
They discussed the football today.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép